Giải mã Summarize Spoken Text phần 3: Những lưu ý cuối cùng

Quay trở lại với chuỗi bài luyện tập phần thi Tóm tắt đoạn văn nói – Summarize Spoken Text, trong phần 3 này chúng ta sẽ điểm qua 1 số chiến lược làm bài trong phòng thi để đối phó với các câu hỏi mới và khó mà các bạn chưa từng được luyện tập qua.

Xem thêm các bài viết trước về Tóm tắt đoạn văn nói – Summarize Spoken Text trong PTE

Hãy chú ý đến các cụm danh từ quan trọng

Sẽ rất khó để các bạn có thể nghe và ghi chú lại các đại ý và cụm câu dài trong các bài SST khó.

Thay vì tập trung vào những gì mình không nghe được, các bạn có thể cố gắng chọn lựa các danh từ đơn giản hơn, được lặp lại nhiều lần trong đoạn audio.

Các danh từ này có thể là topic chính của bài, là những từ thuộc 1 lĩnh vực chuyên môn (ví dụ: health care, globalization, architecture, house prices…), hoặc cũng có thể là các danh từ chung quen thuộc (ví dụ: people, human beings, nations, cities, water, languages…).

Từ những danh từ này, các bạn hoàn toàn có thể sử dụng các collocations quen thuộc để viết được các câu phức và ghép như yêu cầu.

Sử dụng mẫu câu dạng liệt kê trong PTE

Đối với những  audio có ngữ điệu khó, với đề tài mới kèm các từ vựng và kiến thức chuyên ngành khô khan, các bạn có thể cố gắng ghi chú các danh từ đơn giản như đã đề cập phần một và nối câu lại theo công thức dạng liệt kê:

The lecturer provided important information about + ‘keyword/topic’, including N1, N2, N3 and N4.

Ví dụ các bạn nghe được tên của các nước như Australia, USA, Newzealand nhưng không nhớ được nội dung liên quan chính xác, chỉ biết đề tài về ‘climate change’, có thể áp dụng:

The lecturer had a discussion on the problem of climate change in various countries including Australia, USA and Newzealand.

Sử dụng các mẫu câu chỉ mối quan hệ giữa các danh từ chính

Do hầu hết nội dung các bài nghe đều là sự liên kết về các vấn đề khác nhau của topic nên các bạn có thể dùng các dạng thức sau để viết câu:

The lecturer highlighted the relationship between N1 and N2, which plays a pivotal role in solving the problem of “Topic”.

Vẫn với ví dụ về climate change, các bạn nghe thêm được danh từ “people”, “environment”, hoàn toàn có thể áp dụng như sau:

The lecturer highlighted the important relationship between people and environment, which plays a pivotal role in solving the problem of climate change.

Với cách thức linh hoạt trong việc dùng các mẫu câu dạng liệt kê và diễn tả mối quan hệ giữa các chủ thể trong bài gnhe sẽ giúp bạn vẫn ghi điểm về Writing của SST, đáp ứng đủ số từ quy định (50-70) mặc dù không ghi chú được nhiều keyword, cũng như không nắm được đại ý của bài.

Note: Ở tình huống này, các bạn cần hiểu rõ cách thức trên không tối ưu hoá được điểm số Listening vì các ý chính nghe được khá hạn chế, nhưng hoàn toàn có thể “chữa cháy” cho performance của task SST khi phần Writing không bị ảnh hưởng và vẫn đảm bảo yêu cầu chính.

Chú trọng vào ngữ pháp và spelling

Với chiến lược làm bài như đã đề cập ở các phần trên, để đối phó với các câu SST khó, các bạn cần đối đa hoá điểm Writing.

Kiểm tra lại lỗi ngữ pháp căn bản (số ít, số nhiều, sự hoà hợp giữa chủ ngữ, động từ, sử dụng mạo từ), và tránh các lỗi double space, viết sai chính tả, thống nhất trong cách viết US-UK cũng là cách giúp học viên hạn chế mất điểm trong phần thi này.

Trên đây là 4 tips nhỏ giúp các bạn “đối phó” với các câu SST khó và mới. Tuy nhiên, để đạt được kết quả tốt nhất cho phần thi Listening, các bạn cần có sự kết hợp tất cả các chiến lược đã được nhắc đến trong các bài viết trước, từ việc hiểu rõ về SST, tập trung ôn luyện các câu Real exam đã được hướng dẫn (SST – phần 1), kèm với việc luyện kỹ năng nghe (SST-phần 2) và áp dụng chính xác các mẹo nhỏ để vượt qua trở ngại của các câu thi khó (SST- phần 3).

Có thể bạn quan tâm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *